GLOBAL ORDER

48 Giờ Giữa Paris Và Tuyền Châu: Philippines Không Chọn Phe — Philippines Chọn Tất Cả

KHÔNG MẬT
ANONYMOUS
2/4/2026
GLOBAL ORDER

Ngày 26 tháng 3 năm 2026, tại École Militaire ở Paris, Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilberto Teodoro Jr. đặt bút ký hiệp ước SOVFA với người đồng cấp Pháp Catherine Vautrin. Philippines trở thành quốc gia Đông Nam Á đầu tiên — và Pháp là quốc gia châu Âu đầu tiên — thiết lập khuôn khổ pháp lý cho quân đội hai nước hiện diện trên lãnh thổ nhau.

Cùng ngày đó, tại vùng biển gần đảo Pag-asa, một tàu chiến Type 056 của hải quân Trung Quốc thực hiện thao tác "không an toàn và không chuyên nghiệp" với tàu BRP Benguet của Philippines. Khoảng cách: dưới 10 mét. Đại tá Nep Padua của Lực lượng Vũ trang Philippines gọi ngắn gọn: "That's unsafe. That's provocative."

Bốn mươi tám giờ sau, đoàn đàm phán Philippines do Thứ trưởng Ngoại giao Leo Herrera-Lim dẫn đầu ngồi vào bàn họp tại thành phố Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến — lần đầu tiên hai bên bàn lại hợp tác dầu khí kể từ năm 2022. Phía Trung Quốc "gửi công hàm phản đối" về các vi phạm hàng hải của Philippines. Phía Philippines gọi cuộc họp là "thẳng thắn và mang tính xây dựng." Không thỏa thuận cụ thể nào được công bố.

Ba sự kiện. Bốn mươi tám giờ. Không cái nào ngẫu nhiên — và cũng không cái nào đơn giản là tính toán.

Câu hỏi không phải là Philippines đang chọn phe nào. Câu hỏi là: liệu có ai trong cuộc chơi này thực sự muốn chọn phe không?

PHẦN 1: TÍN HIỆU — TẠI SAO CHÂU ÂU, TẠI SAO BÂY GIỜ

Hiệp ước SOVFA với Pháp không phải là thỏa thuận quốc phòng đầu tiên của Philippines dưới thời Marcos Jr. — nó là cái thứ tư. Trước đó đã có VFA với Nhật Bản (2024), New Zealand (2024), và Canada (2025). Cộng với trụ cột Mỹ-Philippines từ năm 1998 và thỏa thuận với Úc, Manila giờ có khuôn khổ pháp lý cho quân đội nước ngoài hiện diện trên lãnh thổ mình với sáu quốc gia, và đang đàm phán thêm với Anh.

Bốn VFA trong bốn năm. Tốc độ chưa từng có trong lịch sử ngoại giao quốc phòng Philippines.

Nhưng Pháp khác. Không phải vì năng lực quân sự — hải quân Pháp ở Indo-Pacific chỉ có một tàu sân bay Charles de Gaulle và vài tàu frigate. Pháp khác vì vị trí địa-chính trị: Paris không phải đồng minh hiệp ước của Washington theo nghĩa NATO, không bị ràng buộc bởi domestic politics Mỹ, và quan trọng nhất — Pháp là cường quốc Indo-Pacific theo đúng nghĩa đen. Với 1,6 triệu công dân và vùng đặc quyền kinh tế 9 triệu km² ở Nouvelle-Calédonie, Polynésie thuộc Pháp, Réunion và Mayotte, Pháp không phải "cường quốc bên ngoài" đến thăm Indo-Pacific. Pháp là cư dân của Indo-Pacific.

Điều này cho Philippines thứ mà VFA với Mỹ không thể cho: tính chính danh đa phương. Khi Teodoro nhấn mạnh tại Paris rằng SOVFA "quan trọng không kém trong việc bảo vệ trật tự quốc tế dựa trên luật pháp quốc tế," ông không chỉ nói về UNCLOS hay phán quyết PCA 2016. Ông đang gửi thông điệp rằng Philippines không phải là "proxy của Mỹ" — mà là đối tác của một mạng lưới rộng hơn, bao gồm cả những nước mà Trung Quốc không thể dismiss dễ dàng.

Thời gian đàm phán chưa đầy một năm — record time theo chính Teodoro. Điều này không xảy ra nếu không có ý chí chính trị từ cả hai phía. Letter of Intent được ký tháng 12/2023, Charles de Gaulle ghé Subic Bay tháng 2/2025, và SOVFA hoàn tất tháng 3/2026. Pattern rõ ràng: Pháp muốn tăng hiện diện hải quân ở Indo-Pacific như một phần chiến lược cập nhật 2025, và Philippines muốn diversify partners để không phụ thuộc vào bất kỳ ai.

Tuy nhiên, có một góc nhìn khác cần thừa nhận: lịch trình ngoại giao cấp bộ trưởng thường được lên kế hoạch 3-6 tháng trước. Ngày ký 26/3 có thể đã được chốt từ lâu — liên quan đến Paris Defence and Strategy Forum, availability của cả Teodoro và Vautrin. Việc SOVFA trùng với sự kiện Pag-asa và cuộc họp Quanzhou có thể chỉ là trùng hợp của bureaucratic scheduling. Nhưng trong ngoại giao, sự trùng hợp không được điều chỉnh cũng là một dạng tín hiệu — strategic silence, như cách Kissinger mô tả quá trình chuẩn bị cho chuyến thăm Trung Quốc của Nixon năm 1972: preparation bắt đầu từ lâu, nhưng khi opportunity đến, leaders phải tận dụng.

Và opportunity ở đây không chỉ là timing — nó là context. Philippines đang nắm ghế chủ tịch ASEAN 2026. Đây không phải vai trò nghi thức. Chair có agenda-setting power: quyết định cái gì được thảo luận, khi nào, và như thế nào. Marcos Jr. đã công khai tuyên bố sẽ "certainly try" đạt được COC ràng buộc pháp lý, và mời Tập Cận Bình đến Manila nếu COC được ký trong năm 2026. Đó không phải là lời mời ngoại giao xã giao — đó là carrot.

Nhưng chairmanship cũng là con dao hai lưỡi. Philippines không thể quá cứng rắn vì cần consensus ASEAN — và Campuchia, Lào, Myanmar đều chịu ảnh hưởng kinh tế đáng kể từ Trung Quốc. Marcos phải balance giữa kỳ vọng trong nước (quân đội, quốc hội, công chúng muốn cứng rắn) và thực tế khu vực (ASEAN không muốn đối đầu). Đây không phải dilemma — đây là tightrope. Và Marcos Jr. đang đi trên đó với hai cây sào: một cây là VFA đa phương, cây kia là đàm phán với Bắc Kinh.

PHẦN 2: THỰC DỤNG — TẠI SAO PHILIPPINES PHẢI NGỒI VỚI TRUNG QUỐC

Nếu chỉ đọc danh sách VFA của Philippines, người ta có thể nghĩ Manila đang chuẩn bị cho đối đầu. Nhưng danh sách VFA không trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: đèn ở Luzon sẽ sáng hay tắt?

Malampaya — mỏ khí đốt tự nhiên cách Palawan khoảng 50 km, cung cấp khoảng 20% điện cho Luzon — đang cạn dần. Trữ lượng ban đầu 3-4 nghìn tỷ cubic feet, khai thác thương mại từ năm 2001, và giờ đã qua đỉnh sản lượng. Marcos Jr. công bố giếng Camago-3 cho công suất 60 triệu cubic feet mỗi ngày, gấp 2,5 lần giếng East-1. Nhưng từ khoan thành công đến thương mại hóa toàn phần thường mất 2-5 năm. Trong khi đó, Philippines đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia, và giá LNG nhập khẩu từ Úc, Qatar tăng mạnh do xung đột Trung Đông.

Đây không phải là bối cảnh để ideologue đưa ra quyết định. Đây là bối cảnh của pragmatist.

Cuộc họp Quanzhou ngày 27-28/3 không tạo ra thỏa thuận cụ thể nào về dầu khí — chỉ là "initial discussions." Nhưng chính việc Philippines ngồi vào bàn, sau khi vừa ký SOVFA với Pháp 48 giờ trước, mới là thông điệp. Không phải thông điệp cho Trung Quốc — mà là thông điệp cho chính Philippines: chúng tôi có thể vừa xây dựng lưới răn đe đa phương, vừa giữ kênh đối thoại kinh tế mở. Không cái nào phủ nhận cái nào.

Phía Trung Quốc, thông qua CGTN, "gửi công hàm phản đối" về các vi phạm hàng hải của Philippines — ngôn ngữ mạnh, gần như cáo buộc. Nhưng cùng lúc, Bắc Kinh đồng ý thảo luận "possible oil and gas exploration" và tăng cường confidence-building measures. Đây không phải mâu thuẫn — đây là compartmentalization có chủ đích. Trung Quốc tách biệt "chủ quyền" (không nhượng bộ) khỏi "hợp tác thực tiễn" (sẵn sàng). Pattern này nhất quán từ thời Đặng Tiểu Bình: "chủ quyền thuộc về ta, tranh chấp gác lại, cùng khai thác."

Và Philippines hiểu điều này. Herrera-Lim không phản đối công khai "solemn representations" của Trung Quốc — đoàn Philippines chọn cách mô tả cuộc họp là "candid and productive." Không ai muốn đóng cửa.

Nhưng có một counterargument quan trọng: liệu Philippines có thực sự cần Trung Quốc về năng lượng đến vậy? Camago-3 với 60 triệu cubic feet mỗi ngày có thể đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu Luzon. Philippines còn có các option khác: LNG nhập khẩu, năng lượng tái tạo, than đá. Có thể "reset" với Trung Quốc không phải vì tuyệt vọng — mà vì đa dạng hóa. Trong trường hợp đó, Quanzhou không phải là dấu hiệu của weakness — mà là dấu hiệu của strategic optionality. Philippines đến bàn đàm phán không vì cần Trung Quốc, mà vì muốn có thêm lựa chọn.

Và điều này dẫn đến pattern lớn hơn.

PHẦN 3: PATTERN — QUẢN LÝ CẠNH TRANH, KHÔNG PHẢI NƯỚC ĐÔI

Thuật ngữ "hedging" đã được dùng quá nhiều đến mức mất nghĩa. Hedging ngụ ý thụ động — đứng giữa, không chọn, chờ đợi. Nhưng những gì Marcos Jr. đang làm không thụ động. Ông không đứng giữa — ông đang xây dựng một mạng lưới mà ở đó mỗi quan hệ bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

VFA với Mỹ là anchor — không thể thay thế, như bài học từ năm 2020 khi Duterte terminate VFA rồi đảo ngược sau 6 tháng vì tàu Trung Quốc tăng hoạt động ở EEZ Philippines. VFA với Nhật, Úc, Canada, New Zealand, Pháp là diversification — mỗi cái gửi một tín hiệu khác nhau. Và đàm phán với Trung Quốc là pragmatism — không phải surrender, mà là recognition rằng tranh chấp chủ quyền và hợp tác kinh tế có thể tồn tại song song.

So với tiền nhiệm, pattern này rõ nét. Aquino III (2010-2016) thắng phán quyết PCA 2016 — nhưng không có cơ chế enforcement. Luật cho bạn right, nhưng không cho bạn power. Duterte (2016-2022) chọn unilateral concession — ngừng đề cập PCA, nhượng bộ fishing rights, đổi lấy lời hứa đầu tư 24 tỷ USD từ Trung Quốc. Thực tế giải ngân: 1-2 tỷ. Và số lượng tàu Trung Quốc trong EEZ Philippines tăng, không giảm.

Marcos Jr. học từ cả hai. Từ Aquino III: cần hard power backing cho legal victory. Từ Duterte: unilateral concession không tạo goodwill — cần reciprocal engagement. Kết quả là "managed competition": duy trì căng thẳng có kiểm soát, trong đó hard power và soft power là hai mặt của cùng một chiến lược.

So với Việt Nam — nước cũng theo đuổi "ngoại giao cây tre" — Philippines aggressive hơn. Hà Nội không có VFA với Mỹ (chính sách "bốn không"), không publicize incidents, dùng quiet diplomacy. Manila có VFA với 6 nước, Coast Guard livestream sự kiện trên biển, và dùng phán quyết PCA 2016 làm diplomatic weapon. Cả hai đều hợp lý trong context riêng: Philippines có legal backing và security guarantee mà Việt Nam không có; Việt Nam có kinh tế phụ thuộc Trung Quốc nhiều hơn và ràng buộc chính trị nội bộ khác.

Nhưng cả hai đều theo đuổi cùng một nguyên tắc: cứng chủ quyền, mềm kinh tế, đa phương hóa quan hệ an ninh. "Managed competition" không phải công thức — nó là principle, và mỗi nước điều chỉnh theo capacity và constraint riêng.

Tuy nhiên, có một rủi ro mà không bên nào muốn thừa nhận công khai: managed competition chỉ bền vững khi không có black swan. Détente thời Chiến tranh Lạnh tồn tại 7 năm trước khi Liên Xô xâm lược Afghanistan (1979) phá vỡ mọi thứ. Ở Biển Đông, một incident lớn — tai nạn tàu, thương vong, một vụ "clearing operation" đi quá xa — có thể phá vỡ equilibrium chỉ trong vài giờ.

Và tháng 3/2026 đã cho thấy những dấu hiệu đáng lo. Ngày 24/3, 27 tàu Trung Quốc (6 coast guard, 20 dân quân biển, 1 tàu chiến PLAN) tập trung gần Scarborough Shoal. Lần đầu tiên, Coast Guard Trung Quốc phát thanh qua radio ý định thực hiện "clearing operation" với tọa độ cụ thể — một bước leo thang mới về mặt communication, không chỉ về mặt hiện diện. Hai ngày sau, tàu PLAN Type 056 tiếp cận BRP Benguet dưới 10 mét.

Đây không phải là managed competition — đây là managed competition đang bị thử nghiệm.

PHẦN 4: SÂN KHẤU — GHẾ CHỦ TỊCH ASEAN VÀ VÁN CỜ COC

Ghế chủ tịch ASEAN 2026 cho Philippines thứ mà không VFA nào có thể cho: microphone. Mọi phát ngôn của Marcos về Biển Đông sẽ được khuếch đại. Trung Quốc không thể ignore chair của ASEAN — diplomatic cost quá lớn.

Marcos đã dùng microphone này để push COC — Code of Conduct ở Biển Đông. Đàm phán đã kéo dài hơn 20 năm từ DOC 2002, với 5 vòng đàm phán chỉ riêng năm 2025 tại Jakarta, Manila, Kuching, Singapore và Trung Quốc. Nhưng bế tắc vẫn là bế tắc: Trung Quốc "crystal clear in opposing" COC ràng buộc pháp lý, ASEAN cần consensus, và Campuchia-Lào-Myanmar đều có lý do kinh tế để không muốn đối đầu Bắc Kinh.

Phân tích xác suất cho thấy COC binding đầy đủ chỉ có 5-10% khả năng thành hiện thực trong năm 2026. Kịch bản khả thi nhất (50-60%) là COC phi ràng buộc — có text, có cam kết, nhưng không có cơ chế thực thi. Trung Quốc chấp nhận vì không mất gì. Philippines có thể tuyên bố thắng lợi ngoại giao.

Câu hỏi là: Manila có sẵn sàng chấp nhận non-binding COC không?

Nếu Marcos giữ lập trường "binding or bust," ông có thể alienate không chỉ Bắc Kinh mà cả một số đối tác ASEAN — những nước ưu tiên stability over principle. Nhưng nếu ông chấp nhận non-binding COC, ông đối mặt với chỉ trích trong nước: quân đội, quốc hội, và công chúng Philippines đã quen với rhetoric cứng rắn sau nhiều năm Coast Guard livestream sự kiện trên biển.

Đây chính là tightrope của chairmanship. Marcos mời Tập Cận Bình đến Manila nếu COC được ký — một carrot ngoại giao tinh tế. Nhưng carrot chỉ có tác dụng nếu đối phương muốn ăn. Và cho đến nay, Bắc Kinh không có dấu hiệu muốn ăn.

Tuy nhiên, có một góc nhìn ít được thảo luận: COC không phải là endgame. Nó là guardrail. Giống như SALT I trong thời détente — không giải quyết xung đột ý thức hệ, nhưng tạo framework để quản lý cạnh tranh. Philippines có thể dùng COC non-binding như một bước đệm: tạo thói quen đối thoại, xây dựng communication hotlines, establish rules of engagement. Không glamorous, nhưng thực tế.

Và thực tế là thứ mà Biển Đông cần hơn bao giờ hết.

KẾT: 2026-2027 — QUẢN LÝ CẠNH TRANH HAY CHỜ ĐỢI BLACK SWAN

Managed competition không giải quyết tranh chấp. Nó không đưa ra câu trả lời cho câu hỏi ai sở hữu Scarborough, ai có quyền khai thác Reed Bank, hay đường 9 đoạn có giá trị pháp lý hay không. Nó chỉ làm một việc: giữ cho những câu hỏi đó không trở thành lý do để bắn nhau.

Và trong ngắn hạn, đó có thể là đủ.

Ba kịch bản cho 2026-2027:

Kịch bản cơ sở (xác suất khoảng 60 phần trăm): managed competition tiếp tục. Philippines duy trì VFA đa phương, SOVFA với Pháp được quốc hội hai nước phê chuẩn, đàm phán dầu khí với Trung Quốc tiến triển chậm nhưng không đổ vỡ. COC non-binding đạt được — Marcos tuyên bố thắng lợi, Tập không đến Manila nhưng cũng không phản đối công khai. Biển Đông tiếp tục là nơi "cứng trên tuyên bố, mềm trên thực địa." Không breakthrough, không breakdown.

Kịch bản leo thang (25 phần trăm): một incident lớn — tai nạn tàu, thương vong, hoặc "clearing operation" tại Scarborough đi quá xa — phá vỡ equilibrium. Philippines harden stance, Trung Quốc retaliate, và vòng xoáy đối đầu bắt đầu. VFA đa phương khi đó không còn là leverage — mà là liability, vì mỗi partner sẽ kỳ vọng Philippines làm điều gì đó.

Kịch bản đột phá (15 phần trăm): Trung Quốc nhượng bộ một phần trên COC — có thể là binding communication hotline hoặc cam kết không xây đảo mới — và Philippines reciprocate bằng cách giảm tần suất patrol ở một số khu vực. New equilibrium được thiết lập, mong manh nhưng real.

Insight ít hiển nhiên nhất của toàn bộ câu chuyện này không nằm ở Paris hay Tuyền Châu. Nó nằm ở chỗ: cả Philippines và Trung Quốc đều đang chơi cùng một ván cờ. Cứng trên tuyên bố để thỏa mãn domestic audience. Mềm trên thực địa để giữ options mở. Và cả hai đều biết rằng managed competition không phải là solution — nó là pause button.

Câu hỏi không phải là pause button sẽ được nhấn bao lâu. Câu hỏi là: khi pause button được thả ra, ai đã chuẩn bị tốt hơn?

Philippines của Marcos Jr. đang chuẩn bị — không phải cho chiến tranh, mà cho mọi kịch bản trừ chiến tranh. Sáu VFA. Ghế chủ tịch ASEAN. Camago-3. Đàm phán dầu khí. Không cái nào là silver bullet. Nhưng khi ghép lại, chúng tạo ra thứ mà Philippines 2012 tại Scarborough không có: lựa chọn.

Và trong địa-chính trị, lựa chọn là thứ gần nhất với quyền lực mà một nước nhỏ có thể có.

KHÔNG MẬT